被 (bèi) là cấu trúc bị động phổ biến nhất trong tiếng Trung. Câu 被 thường dùng khi chủ ngữ chịu tác động không mong muốn, mặc dù đôi khi cũng dùng trong ngữ cảnh trung tính.
Cấu trúc
S + 被 + Agent + V + 补语
Chủ ngữ bị tác nhân thực hiện hành động, có nêu rõ tác nhân.
Ví dụ
杯子被他打碎了。
Bēizi bèi tā dǎ suì le.
Cái cốc bị anh ấy đập vỡ.
他被老师批评了。
Tā bèi lǎoshī pīpíng le.
Anh ấy bị thầy giáo phê bình.
Cấu trúc
S + 被 + V + 补语
Chủ ngữ bị tác động, không nêu tác nhân.
Ví dụ
我的手机被偷了。
Wǒ de shǒujī bèi tōu le.
Điện thoại của tôi bị ăn trộm.