往 (wǎng) là giới từ chỉ hướng, đặt trước phương hướng rồi đến động từ.
Cấu trúc
往 + Hướng + Động từ
往 kết hợp với từ chỉ hướng (前、后、左、右、东、南、西、北) và động từ di chuyển.
Ví dụ
往前走。
Wǎng qián zǒu.
Đi thẳng về phía trước.
请往左拐。
Qǐng wǎng zuǒ guǎi.
Xin rẽ trái.