多 (duō) đặt trước động từ nghĩa là "nhiều hơn, thêm", thường dùng trong lời khuyên.
Cấu trúc
多 + Động từ + (Tân ngữ)
Khuyên tăng thêm hành động nào đó.
Ví dụ
多喝水。
Duō hē shuǐ.
Uống nhiều nước.
多运动。
Duō yùndòng.
Vận động nhiều hơn.
多 (duō) đặt trước động từ nghĩa là "nhiều hơn, thêm", thường dùng trong lời khuyên.
多 + Động từ + (Tân ngữ)
Khuyên tăng thêm hành động nào đó.
多喝水。
Duō hē shuǐ.
Uống nhiều nước.
多运动。
Duō yùndòng.
Vận động nhiều hơn.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 3