终于 (zhōngyú) diễn tả "cuối cùng cũng", nhấn mạnh rằng một việc đã xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi hoặc cố gắng.
Cấu trúc
主语 + 终于 + Động từ + 了
Đặt 终于 trước động từ, thường kết hợp với 了 ở cuối câu để chỉ sự hoàn thành.
Ví dụ
我终于找到工作了。
Wǒ zhōngyú zhǎo dào gōngzuò le.
Cuối cùng tôi cũng tìm được việc.
他终于来了。
Tā zhōngyú lái le.
Cuối cùng anh ấy cũng đến.
雨终于停了。
Yǔ zhōngyú tíng le.
Cuối cùng mưa cũng tạnh.