来自 (láizì) dùng để chỉ nguồn gốc, quê quán, xuất xứ. Trang trọng hơn 从...来.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 来自 + Nơi chốn
Chỉ quê quán hoặc nguồn gốc.
Ví dụ
我来自越南。
Wǒ láizì Yuènán.
Tôi đến từ Việt Nam.
他来自北京。
Tā láizì Běijīng.
Anh ấy đến từ Bắc Kinh.
来自 (láizì) dùng để chỉ nguồn gốc, quê quán, xuất xứ. Trang trọng hơn 从...来.
Chủ ngữ + 来自 + Nơi chốn
Chỉ quê quán hoặc nguồn gốc.
我来自越南。
Wǒ láizì Yuènán.
Tôi đến từ Việt Nam.
他来自北京。
Tā láizì Běijīng.
Anh ấy đến từ Bắc Kinh.
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 3