不但...而且 diễn tả sự tăng tiến: vế sau bổ sung hoặc nâng cao hơn vế trước. Khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ, 不但 đứng sau chủ ngữ. Khi khác chủ ngữ, 不但 đứng trước chủ ngữ.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 不但 + A, 而且 + B
Cùng chủ ngữ: không những A mà còn B
Ví dụ
她不但聪明,而且很努力。
Tā búdàn cōngming, érqiě hěn nǔlì.
Cô ấy không những thông minh, mà còn rất chăm chỉ.
Cấu trúc
不但 + Chủ ngữ 1 + A, Chủ ngữ 2 + 也/都 + B
Khác chủ ngữ
Ví dụ
不但我喜欢,大家都喜欢。
Búdàn wǒ xǐhuan, dàjiā dōu xǐhuan.
Không những tôi thích, mọi người đều thích.