好像 (hǎoxiàng) diễn tả phỏng đoán, không chắc chắn.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 好像 + Vị ngữ
好像 đặt trước vị ngữ, biểu thị cảm nhận hoặc phỏng đoán.
Ví dụ
他好像不舒服。
Tā hǎoxiàng bù shūfu.
Anh ấy hình như không khỏe.
外面好像下雨了。
Wàimiàn hǎoxiàng xiàyǔ le.
Bên ngoài hình như mưa rồi.