老是 (lǎoshì) diễn tả hành động lặp đi lặp lại, thường mang sắc thái phàn nàn. Tương đương "cứ luôn", "suốt ngày".
Cấu trúc
主语 + 老是 + Động từ
Đặt 老是 trước động từ, nhấn mạnh sự lặp lại đáng phàn nàn.
Ví dụ
他老是迟到。
Tā lǎoshì chídào.
Anh ấy cứ luôn đến muộn.
你老是忘记。
Nǐ lǎoshì wàngjì.
Bạn cứ luôn quên.
天气老是下雨。
Tiānqì lǎoshì xià yǔ.
Trời cứ luôn mưa.