是...的 nhấn mạnh thông tin cụ thể (thời gian, địa điểm, cách thức) của hành động đã hoàn thành.
Cấu trúc
主语 + 是 + 时间 + 动词 + 的
Nhấn mạnh thời gian hành động xảy ra.
Ví dụ
他是去年毕业的。
Tā shì qùnián bìyè de.
Anh ấy tốt nghiệp năm ngoái.
你是什么时候来的?
Nǐ shì shénme shíhou lái de?
Bạn đến khi nào?
Cấu trúc
主语 + 是 + 在 + 地点 + 动词 + 的
Nhấn mạnh địa điểm hành động xảy ra.
Ví dụ
我是在越南长大的。
Wǒ shì zài Yuènán zhǎng dà de.
Tôi lớn lên ở Việt Nam.