嘛 (ma) là trợ từ ngữ khí biểu thị điều hiển nhiên, tương đương "mà", "chứ sao" trong tiếng Việt. Không phải câu hỏi (khác với 吗).
Cấu trúc
Câu + 嘛
Biểu thị điều hiển nhiên, ai cũng biết.
Ví dụ
大家都是朋友嘛。
Dàjiā dōu shì péngyǒu ma.
Mọi người đều là bạn mà.
这很简单嘛。
Zhè hěn jiǎndān ma.
Cái này đơn giản mà.
Cấu trúc
Danh từ + 嘛, + Giải thích
Nêu ra đặc điểm hiển nhiên của đối tượng.
Ví dụ
孩子嘛,不懂事很正常。
Háizi ma, bù dǒngshì hěn zhèngcháng.
Con nít mà, không hiểu chuyện là bình thường.