次 (cì), 遍 (biàn), 趟 (tàng), 下 (xià) là lượng từ đếm số lần hành động, mỗi từ có sắc thái khác nhau.
Cấu trúc
动词 + 数字 + 次/遍/趟/下
次 = lần (chung), 遍 = lượt (từ đầu đến cuối), 趟 = chuyến (đi lại), 下 = cái (nhanh, nhẹ).
Ví dụ
请再读一遍。
Qǐng zài dú yí biàn.
Xin hãy đọc lại một lượt.
我去过两趟上海。
Wǒ qù guò liǎng tàng Shànghǎi.
Tôi đã đi Thượng Hải hai chuyến.