Câu tồn tại (存在句 cúnzài jù) dùng để mô tả sự tồn tại của người hoặc vật tại một địa điểm cụ thể. Đặc điểm: nơi chốn đứng đầu câu, tiếp theo là 有 hoặc 是.
Cấu trúc
Place + 有 + Object
Dùng 有 để nói về sự tồn tại của vật/người ở một nơi.
Ví dụ
桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một cuốn sách.
教室里有很多学生。
Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō xuéshēng.
Trong lớp học có rất nhiều học sinh.
Cấu trúc
Place + 是 + Object
Dùng 是 khi xác định hoặc mô tả cụ thể đối tượng tồn tại.
Ví dụ
门口是一棵大树。
Ménkǒu shì yì kē dà shù.
Trước cửa là một cái cây lớn.