为 (wèi) là giới từ có nghĩa là "vì" hoặc "cho", dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi.
Cấu trúc
为 + Đối tượng + Động từ/Tính từ
为 đứng trước đối tượng, sau đó là động từ hoặc tính từ.
Ví dụ
我为你高兴。
Wǒ wèi nǐ gāoxìng.
Tôi vui vì bạn.
他为公司工作。
Tā wèi gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm việc cho công ty.