后来 (hòulái) = sau đó. Chỉ dùng cho sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Khác với 以后 có thể dùng cho tương lai.
Cấu trúc
..., 后来 + Sự việc tiếp theo
Kể lại diễn biến tiếp theo trong quá khứ.
Ví dụ
我以前不会游泳,后来学会了。
Wǒ yǐqián bú huì yóuyǒng, hòulái xuéhuì le.
Trước đây tôi không biết bơi, sau đó học được rồi.
一开始很难,后来就习惯了。
Yì kāishǐ hěn nán, hòulái jiù xíguàn le.
Ban đầu rất khó, sau đó thì quen rồi.
Cấu trúc
后来 + Chủ ngữ + 才 + Động từ
Sau đó mới biết/làm gì.
Ví dụ
后来我才知道真相。
Hòulái wǒ cái zhīdào zhēnxiàng.
Sau đó tôi mới biết sự thật.