吗 (ma) ở mức nâng cao dùng trong nhiều ngữ cảnh: câu hỏi tu từ (không cần trả lời), câu hỏi phản bác (biểu thị bất ngờ), câu xác nhận thông tin.
Cấu trúc
Câu khẳng định/phủ định + 吗?
Câu hỏi tu từ, không thật sự cần câu trả lời.
Ví dụ
这还用说吗?
Zhè hái yòng shuō ma?
Cái này còn cần phải nói nữa sao?
Cấu trúc
你不/没 + Động từ + 吗?
Phản bác hoặc ngạc nhiên rằng ai đó không biết/làm gì.
Ví dụ
你不知道吗?
Nǐ bù zhīdào ma?
Bạn không biết sao?
Cấu trúc
难道 + ... + 吗?
Câu hỏi phản bác mạnh: chẳng lẽ...?
Ví dụ
难道你忘了吗?
Nándào nǐ wàng le ma?
Chẳng lẽ bạn quên rồi sao?