常常 và 经常 đều nghĩa là "thường xuyên", nhưng 经常 linh hoạt hơn: có thể dùng trong phủ định (不经常) và làm định ngữ (经常 + 的 + N). 常常 chỉ dùng làm trạng ngữ.
Cấu trúc
常常 + V (chỉ dùng câu khẳng định)
Thường xuyên làm gì (miêu tả)
Ví dụ
他常常去图书馆。
Tā chángcháng qù túshūguǎn.
Anh ấy thường xuyên đến thư viện.
Cấu trúc
不经常 + V / 经常 + 的 + N
经常 linh hoạt hơn, dùng được trong phủ định và định ngữ
Ví dụ
她不经常来这里。
Tā bù jīngcháng lái zhèlǐ.
Cô ấy không thường xuyên đến đây.