之一 (zhī yī) nghĩa là "một trong", luôn đặt ở cuối cụm danh từ.
Cấu trúc
...最 + 形容词 + 的 + 名词 + 之一
Thường dùng với 最 để nói "một trong những... nhất".
Ví dụ
她是班里最聪明的学生之一。
Tā shì bān lǐ zuì cōngming de xuéshēng zhī yī.
Cô ấy là một trong những học sinh thông minh nhất lớp.
这是世界上最长的河之一。
Zhè shì shìjiè shàng zuì cháng de hé zhī yī.
Đây là một trong những con sông dài nhất thế giới.