这样 (zhèyàng) có nghĩa "như vậy, như thế này". Dùng để chỉ cách thức, phương pháp hoặc tình huống trước mắt.
Cấu trúc
这样 + Động từ / Tính từ
Đặt trước động từ hoặc tính từ để mô tả cách thức, trạng thái.
Ví dụ
你不能这样做。
Nǐ bù néng zhèyàng zuò.
Bạn không thể làm như vậy.
这样很好。
Zhèyàng hěn hǎo.
Như vậy rất tốt.
这样吧,我请你吃饭。
Zhèyàng ba, wǒ qǐng nǐ chīfàn.
Vậy đi, tôi mời bạn ăn cơm.