多久 (duō jiǔ) và 多长时间 (duō cháng shíjiān) đều dùng để hỏi về thời gian, nhưng có sắc thái khác nhau.
Cấu trúc
多久 + V + 一次?
Hỏi tần suất: bao lâu làm một lần?
Ví dụ
你多久去一次健身房?
Nǐ duō jiǔ qù yí cì jiànshēnfáng?
Bạn bao lâu đi phòng tập một lần?
Cấu trúc
V + 了 + 多长时间?
Hỏi khoảng thời gian đã làm bao lâu.
Ví dụ
你学了多长时间中文?
Nǐ xué le duō cháng shíjiān Zhōngwén?
Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?
Cấu trúc
多久 + 没 + V + 了?
Hỏi bao lâu chưa làm gì.
Ví dụ
你多久没见他了?
Nǐ duō jiǔ méi jiàn tā le?
Bạn bao lâu không gặp anh ấy rồi?