看 (kàn) dùng với nghĩa "tùy, xem xét" để biểu thị sự chờ đợi hoặc phụ thuộc vào điều kiện.
Cấu trúc
看 + Tình huống
Biểu thị tùy thuộc vào điều kiện nào đó.
Ví dụ
看情况吧。
Kàn qíngkuàng ba.
Tùy tình hình.
看天气再决定。
Kàn tiānqì zài juédìng.
Xem thời tiết rồi quyết định.