让、叫、使 đều là động từ sai khiến, nhưng có mức độ trang trọng khác nhau.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 让/叫 + Người + Động từ
让 và 叫 dùng trong khẩu ngữ, nghĩa là bảo ai đó làm gì.
Ví dụ
老师让我们做作业。
Lǎoshī ràng wǒmen zuò zuòyè.
Thầy giáo bảo chúng tôi làm bài tập.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 使 + Người + Tính từ/Động từ
使 trang trọng hơn, thường dùng với tính từ chỉ cảm xúc.
Ví dụ
这件事使我很难过。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn nánguò.
Việc này khiến tôi rất buồn.