的 (de) ở cuối câu dùng để nhấn mạnh, khẳng định chắc chắn. Biểu thị "chắc chắn vậy", "...mà". Thường dùng để trấn an.
Cấu trúc
Câu khẳng định + 的
Nhấn mạnh sự chắc chắn của phát biểu.
Ví dụ
他会来的。
Tā huì lái de.
Anh ấy sẽ đến mà.
你能做到的。
Nǐ néng zuòdào de.
Bạn có thể làm được mà.
Cấu trúc
是 + ... + 的
Nhấn mạnh sự thật, thường dùng để giải thích hoặc khẳng định.
Ví dụ
我是知道的。
Wǒ shì zhīdào de.
Tôi biết mà.