全 (quán) nghĩa là "tất cả, toàn bộ", nhấn mạnh không thiếu sót bất cứ ai hay cái gì.
Cấu trúc
全 + Danh từ
全 đặt trước danh từ để chỉ toàn bộ nhóm.
Ví dụ
全家人都来了。
Quán jiā rén dōu lái le.
Cả nhà đều đến rồi.
全班同学都去了。
Quán bān tóngxué dōu qù le.
Cả lớp đều đi rồi.
Cấu trúc
全(都) + Động từ
全都 dùng trước động từ, nhấn mạnh tất cả đều thực hiện hành động.
Ví dụ
全都知道了。
Quán dōu zhīdào le.
Tất cả đều biết rồi.