原来 (yuánlái) diễn tả sự phát hiện mới, nhận ra điều gì đó bất ngờ, tương đương "thì ra, hóa ra" trong tiếng Việt.
Cấu trúc
原来 + 是 + ...
Phát hiện bất ngờ về danh tính hoặc sự thật.
Ví dụ
原来是你!
Yuánlái shì nǐ!
Thì ra là bạn!
原来他们是同学。
Yuánlái tāmen shì tóngxué.
Thì ra họ là bạn học.
Cấu trúc
原来 + Chủ ngữ + Vị ngữ
Diễn tả sự phát hiện về hành động hoặc tình trạng.
Ví dụ
原来他住在这里。
Yuánlái tā zhù zài zhèlǐ.
Hóa ra anh ấy sống ở đây.
原来你会说中文!
Yuánlái nǐ huì shuō Zhōngwén!
Hóa ra bạn biết nói tiếng Trung!