差点 (chàdiǎn) diễn tả việc gần xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra. Tương đương "suýt nữa thì" trong tiếng Việt.
Cấu trúc
差点(儿) + Động từ (không mong muốn)
Việc xấu suýt xảy ra nhưng may mắn không xảy ra.
Ví dụ
差点忘了。
Chàdiǎn wàng le.
Suýt quên (may mà nhớ).
差点迟到。
Chàdiǎn chídào.
Suýt trễ (may mà kịp).
我差点摔倒了。
Wǒ chàdiǎn shuāidǎo le.
Tôi suýt ngã (may mà không ngã).
Cấu trúc
差点(儿)没 + Động từ (mong muốn)
Việc tốt suýt không xảy ra (nhưng cuối cùng vẫn xảy ra).
Ví dụ
差点没赶上飞机。
Chàdiǎn méi gǎnshàng fēijī.
Suýt không kịp máy bay (nhưng cuối cùng kịp).