另外 (lìngwài) có hai cách dùng chính: (1) làm liên từ nghĩa là "ngoài ra", trang trọng hơn 还有; (2) làm đại từ/tính từ nghĩa là "khác, thêm".
Cấu trúc
另外, + Câu bổ sung
Dùng như liên từ, đặt đầu câu mới để bổ sung thông tin.
Ví dụ
另外,我还想说一件事。
Lìngwài, wǒ hái xiǎng shuō yí jiàn shì.
Ngoài ra, tôi còn muốn nói một việc.
Cấu trúc
另外 + Số + Lượng từ + Danh từ
Nghĩa là "thêm/khác", chỉ đối tượng khác.
Ví dụ
我要另外一杯咖啡。
Wǒ yào lìngwài yì bēi kāfēi.
Tôi muốn thêm một ly cà phê nữa.
另外两个人还没来。
Lìngwài liǎng gè rén hái méi lái.
Hai người kia vẫn chưa đến.