对 (duì) dùng để chỉ đối tượng mà hành động hoặc thái độ hướng tới.
Cấu trúc
对 + Đối tượng + Động từ/Tính từ
对 đặt trước đối tượng, theo sau là nhận xét hoặc hành động.
Ví dụ
他对我很好。
Tā duì wǒ hěn hǎo.
Anh ấy đối với tôi rất tốt.
我对中文很感兴趣。
Wǒ duì Zhōngwén hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất quan tâm đến tiếng Trung.