另外 (lìngwài) có thể làm tính từ (khác) hoặc trạng từ liên kết (ngoài ra).
Cấu trúc
另外 + (数量) + 名词
Đặt trước danh từ để chỉ "cái khác", "người khác".
Ví dụ
给我另外一个。
Gěi wǒ lìngwài yí ge.
Cho tôi cái khác.
另外三个同学迟到了。
Lìngwài sān ge tóngxué chídào le.
Ba bạn học khác đến muộn.
Cấu trúc
另外,+ 句子
Đặt đầu câu như trạng từ liên kết, nghĩa là "ngoài ra".
Ví dụ
另外,明天不上课。
Lìngwài, míngtiān bú shàng kè.
Ngoài ra, ngày mai không có lớp.