来说 (lái shuō) thường đi kèm với 对 hoặc các từ khác để nêu góc nhìn, quan điểm.
Cấu trúc
对 + 人/事 + 来说
Đối với ai/cái gì mà nói.
Ví dụ
对我来说,学中文不太难。
Duì wǒ lái shuō, xué Zhōngwén bú tài nán.
Đối với tôi mà nói, học tiếng Trung không quá khó.
对他来说,这个工作很重要。
Duì tā lái shuō, zhège gōngzuò hěn zhòngyào.
Đối với anh ấy mà nói, công việc này rất quan trọng.
Cấu trúc
一般来说 / 总的来说
Nói chung / Tóm lại.
Ví dụ
一般来说,中国人很热情。
Yìbān lái shuō, Zhōngguó rén hěn rèqíng.
Nói chung, người Trung Quốc rất nhiệt tình.
总的来说,这次旅行很开心。
Zǒng de lái shuō, zhè cì lǚxíng hěn kāixīn.
Tóm lại, chuyến du lịch này rất vui.