受事(主语)+ 被 + 施事(宾语)+ 动词 + 其他成分
Câu chữ "被" diễn đạt ý bị động, nhấn mạnh chủ ngữ chịu ảnh hưởng của một hành động, thường mang sắc thái bị động, bất đắc dĩ hoặc tiêu cực. Tân ngữ (chủ thể gây ra hành động) đứng sau "被" có thể lược bỏ.
这本书被别人借走了。
Zhè běn shū bèi biérén jiè zǒu le.
Quyển sách này đã bị người khác mượn đi rồi.
水果可能被弟弟吃了。
Shuǐguǒ kěnéng bèi dìdi chī le.
Hoa quả có thể đã bị em trai ăn mất rồi.
我们俩经常被叫错名字。
Wǒmen liǎ jīngcháng bèi jiào cuò míngzi.
Hai chúng tôi thường xuyên bị gọi nhầm tên.
受事 + 副词/能愿动词(不/没/可能……)+ 被 + 施事 + 动词 + 其他成分
Phó từ và động từ năng nguyện được đặt trước "被"; dạng phủ định dùng "不" hoặc "没" đứng trước "被".
我忘记了,可能被我放在家里了。
Wǒ wàngjì le, kěnéng bèi wǒ fàng zài jiā lǐ le.
Tôi quên mất rồi, có thể đã bị tôi để ở nhà rồi.
这本书没被别人借走。
Zhè běn shū méi bèi biérén jiè zǒu.
Quyển sách này chưa bị người khác mượn đi.
水果不会被弟弟吃了。
Shuǐguǒ bú huì bèi dìdi chī le.
Hoa quả sẽ không bị em trai ăn mất đâu.