在+名词/名词性短语+上
Cấu trúc “在…上” biểu thị phạm vi, phương diện của sự việc.
在学习上,遇到什么问题都可以问我。
Zài xuéxí shang, yùdào shénme wèntí dōu kěyǐ wèn wǒ.
Về mặt học tập, gặp vấn đề gì cũng có thể hỏi tôi.
在工作上,他总是能给我很多帮助。
Zài gōngzuò shang, tā zǒngshì néng gěi wǒ hěn duō bāngzhù.
Về mặt công việc, anh ấy luôn giúp đỡ tôi rất nhiều.
在……中
Cấu trúc “在…中” biểu thị hoàn cảnh, thời gian mà một hành động diễn ra hoặc một trạng thái tồn tại.
在比赛中,他得分最高。
Zài bǐsài zhōng, tā défēn zuì gāo.
Trong trận đấu, anh ấy ghi điểm cao nhất.
在假期中,我认识了几个新朋友。
Zài jiàqī zhōng, wǒ rènshi le jǐ gè xīn péngyou.
Trong kỳ nghỉ, tôi đã quen được mấy người bạn mới.
在+有定语的双音节动词+下
Cấu trúc “在…下” (động từ song âm tiết có định ngữ) biểu thị điều kiện.
在她的影响下,我开始喜欢拍照。
Zài tā de yǐngxiǎng xià, wǒ kāishǐ xǐhuan pāizhào.
Dưới ảnh hưởng của cô ấy, tôi bắt đầu thích chụp ảnh.
在老师的帮助下,我的成绩提高很快。
Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ de chéngjì tígāo hěn kuài.
Nhờ sự giúp đỡ của thầy cô, thành tích của tôi tiến bộ rất nhanh.