Cấu trúc
动词/形容词 + 什么(啊)
Cấu trúc cố định "×什么(啊)" (× là động từ hoặc tính từ) thường dùng để phủ định nỗi lo lắng, nghi ngờ của đối phương hoặc nhấn mạnh sự thật, mang ngữ khí phản bác hoặc an ủi, hàm ý "có gì đâu mà…, không cần…".
Ví dụ
紧张什么啊,我们都喜欢听你唱歌,你要相信自己。
Jǐnzhāng shénme a, wǒmen dōu xǐhuān tīng nǐ chànggē, nǐ yào xiāngxìn zìjǐ.
Căng thẳng làm gì chứ, bọn mình đều thích nghe cậu hát mà, cậu phải tin vào bản thân đi.
胖什么啊,你看起来不胖也不瘦。
Pàng shénme a, nǐ kàn qǐlái bú pàng yě bú shòu.
Béo gì đâu mà béo, trông cậu không béo cũng chẳng gầy.
急什么啊,马上就到了。
Jí shénme a, mǎshàng jiù dào le.
Vội gì chứ, sắp đến nơi rồi mà.