Cấu trúc
越来越 + 形容词/心理动词
Sau cụm cố định “越来越” là một tính từ hoặc động từ tâm lý, biểu thị mức độ thay đổi dần theo thời gian. Không được thêm phó từ chỉ mức độ trước tính từ hoặc động từ tâm lý đó.
Ví dụ
前面的人越来越多。
Qiánmiàn de rén yuè lái yuè duō.
Người phía trước ngày càng đông.
我越来越喜欢这里的生活了。
Wǒ yuè lái yuè xǐhuan zhèlǐ de shēnghuó le.
Tôi ngày càng thích cuộc sống ở đây.
她越来越高,也越来越漂亮了。
Tā yuè lái yuè gāo, yě yuè lái yuè piàoliang le.
Cô ấy ngày càng cao, cũng ngày càng xinh đẹp hơn.