Cấu trúc
主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 趋向补语/状态补语
Trong câu chữ “把”, sau động từ dùng bổ ngữ xu hướng hoặc bổ ngữ trạng thái, biểu thị hành động gây ra sự thay đổi về vị trí hoặc trạng thái đối với người/vật xác định.
Ví dụ
你把声音开得太大了。
Nǐ bǎ shēngyīn kāi de tài dà le.
Bạn mở âm thanh to quá rồi.
他把球踢进去了吗?
Tā bǎ qiú tī jìnqù le ma?
Anh ấy đá bóng vào trong chưa?
你把字写得太小了,我看不清楚。
Nǐ bǎ zì xiě de tài xiǎo le, wǒ kàn bù qīngchu.
Bạn viết chữ nhỏ quá, tôi nhìn không rõ.