Cấu trúc
都 + …… + 了
Cấu trúc cố định "都……了" biểu thị ý "đã…rồi", "đến mức…rồi", thường mang ngữ khí nhấn mạnh hoặc bất mãn (ví dụ chê muộn, chê trễ). Phần giữa "都" và "了" thường là thời gian, số lượng hoặc tình huống đã đạt đến.
Ví dụ
都12点了,我们吃饭吧。
Dōu shí'èr diǎn le, wǒmen chī fàn ba.
Đã 12 giờ rồi, chúng ta ăn cơm thôi.
都8点半了,你还不起床吗?
Dōu bā diǎn bàn le, nǐ hái bù qǐchuáng ma?
Đã 8 giờ rưỡi rồi, cậu vẫn chưa dậy à?
我都去过北京了,不想再去了。
Wǒ dōu qùguo Běijīng le, bù xiǎng zài qù le.
Tôi đã đi Bắc Kinh rồi, không muốn đi nữa.