Cấu trúc
最 + 形容词/心理动词
Phó từ chỉ mức độ “最” đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý, biểu thị một thuộc tính nào đó vượt trội hơn tất cả những người hay sự vật cùng loại (nghĩa là “nhất”).
Ví dụ
你最喜欢吃中国菜。
Nǐ zuì xǐhuan chī Zhōngguó cài.
Cậu thích ăn món Trung Quốc nhất.
在我们家,爸爸最高。
Zài wǒmen jiā, bàba zuì gāo.
Trong nhà chúng tôi, bố cao nhất.
你们班谁说中文说得最好?
Nǐmen bān shéi shuō Zhōngwén shuō de zuì hǎo?
Trong lớp các cậu ai nói tiếng Trung giỏi nhất?