Cấu trúc
疑问句 + 吧 ?
Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu nghi vấn để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước lượng (đoán chừng điều gì đó có lẽ đúng, chờ người nghe xác nhận).
Ví dụ
你们就是她的学生吧?
Nǐmen jiù shì tā de xuésheng ba?
Các bạn chính là học sinh của cô ấy phải không?
她唱歌很好听吧?
Tā chànggē hěn hǎotīng ba?
Cô ấy hát hay lắm phải không?
陈天中是泰国人吧?
Chén Tiānzhōng shì Tàiguó rén ba?
Trần Thiên Trung là người Thái Lan phải không?