Cấu trúc
主语 + 动词 + 过 + 宾语;否定:没(有) + 动词 + 过;疑问:句尾加“吗”/“没有”,或 动词 + 没 + 动词 + 过
Trợ từ động thái “过” đặt sau động từ, biểu thị hành động từng xảy ra trong quá khứ nhưng không kéo dài đến hiện tại (đã từng trải nghiệm). Dạng phủ định thêm “没(有)” trước động từ. Dạng nghi vấn có ba cách: thêm “吗” hoặc “没有” ở cuối câu, hoặc dùng cấu trúc “动词 + 没 + 动词 + 过”.
Ví dụ
她去过中国。
Tā qùguo Zhōngguó.
Cô ấy đã từng đi Trung Quốc.
我吃过饺子,很好吃。
Wǒ chīguo jiǎozi, hěn hǎochī.
Tôi từng ăn sủi cảo rồi, rất ngon.
她没去过中国。
Tā méi qùguo Zhōngguó.
Cô ấy chưa từng đi Trung Quốc.