Cấu trúc
半 + Lượng từ + Danh từ
Nửa
Cấu trúc
Số + Lượng từ + 半 + Danh từ
Rưỡi
Cấu trúc
半 + 天/年 hoặc Số + 天/年 + 半
Với 天/年
半 + Lượng từ + Danh từ
Nửa
Số + Lượng từ + 半 + Danh từ
Rưỡi
半 + 天/年 hoặc Số + 天/年 + 半
Với 天/年
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 2