Cấu trúc
的 + Danh từ (sở hữu/bổ nghĩa)
的 + Danh từ (sở hữu/bổ nghĩa)
Cấu trúc
Động từ + 得 + Bổ ngữ (mức độ)
Động từ + 得 + Bổ ngữ (mức độ)
Cấu trúc
Tính từ + 地 + Động từ (trạng từ)
Tính từ + 地 + Động từ (trạng từ)
的 + Danh từ (sở hữu/bổ nghĩa)
的 + Danh từ (sở hữu/bổ nghĩa)
Động từ + 得 + Bổ ngữ (mức độ)
Động từ + 得 + Bổ ngữ (mức độ)
Tính từ + 地 + Động từ (trạng từ)
Tính từ + 地 + Động từ (trạng từ)
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 2