Cấu trúc
(Chủ ngữ +) Động từ/Tính từ + 的时候, ...
Với động từ/tính từ
Cấu trúc
Từ chỉ thời gian + 的时候, ...
Với từ chỉ thời gian
(Chủ ngữ +) Động từ/Tính từ + 的时候, ...
Với động từ/tính từ
Từ chỉ thời gian + 的时候, ...
Với từ chỉ thời gian
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 2