Cấu trúc
几 + Lượng từ + Danh từ
Một vài
Cấu trúc
几 + 十/百/千/万 + Lượng từ + Danh từ
Hàng chục/trăm
Cấu trúc
好几 + Lượng từ + Danh từ
Khá nhiều (nhấn mạnh)
几 + Lượng từ + Danh từ
Một vài
几 + 十/百/千/万 + Lượng từ + Danh từ
Hàng chục/trăm
好几 + Lượng từ + Danh từ
Khá nhiều (nhấn mạnh)
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 2