Cấu trúc
最 + Tính từ (+ 了)
So sánh nhất + tính từ
Cấu trúc
最 + [Động từ tâm lý] + Tân ngữ (+ 了)
So sánh nhất + động từ tâm lý
最 + Tính từ (+ 了)
So sánh nhất + tính từ
最 + [Động từ tâm lý] + Tân ngữ (+ 了)
So sánh nhất + động từ tâm lý
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 2