Cấu trúc
Chủ ngữ + 总是 + Động từ
Diễn tả thói quen lặp đi lặp lại (thường tiêu cực).
Ví dụ
他总是迟到。
Tā zǒngshì chídào.
Anh ấy luôn đến muộn.
Cấu trúc
总是 + Trạng từ + Tính từ
Mô tả trạng thái luôn luôn như vậy.
Ví dụ
他总是很累。
Tā zǒngshì hěn lèi.
Anh ấy lúc nào cũng mệt.
妈妈总是很担心我。
Māma zǒngshì hěn dānxīn wǒ.
Mẹ lúc nào cũng lo lắng cho tôi.