Cấu trúc
不 + ĐT/Tính từ
不 - tương lai/thói quen
Cấu trúc
没(有) + ĐT
没 - quá khứ
Cấu trúc
不是/不在
是/在 chỉ dùng 不
Cấu trúc
没有
有 chỉ dùng 没
不 + ĐT/Tính từ
不 - tương lai/thói quen
没(有) + ĐT
没 - quá khứ
不是/不在
是/在 chỉ dùng 不
没有
有 chỉ dùng 没
Trắc nghiệm, sắp xếp câu và sửa lỗi sai — có chấm điểm kèm giải thích.
Làm bài tập HSK 2