死了 (sǐ le) nghĩa đen là "chết rồi", nhưng khi đặt sau tính từ thì dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan.
Cấu trúc
Tính từ + 死了
Nhấn mạnh mức độ của tính từ, thường mang nghĩa tiêu cực nhưng cũng có thể tích cực.
Ví dụ
我饿死了。
Wǒ è sǐ le.
Tôi đói quá.
今天累死了。
Jīntiān lèi sǐ le.
Hôm nay mệt quá.
这个蛋糕好吃死了。
Zhège dàngāo hǎochī sǐ le.
Bánh này ngon chết đi được.
热死了!
Rè sǐ le!
Nóng chết đi được!