Trong tiếng Trung, "的" là trợ từ kết cấu nối định ngữ và trung tâm ngữ để tạo thành cụm danh từ.
Cấu trúc
Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
的 nối định ngữ với trung tâm ngữ.
Ví dụ
你的手机
Nǐ de shǒujī
Điện thoại di động của bạn
上海的天气
Shànghǎi de tiānqì
Thời tiết Thượng Hải
Cấu trúc
A + 的 + B
A sở hữu B.
Ví dụ
这是我的书,那是他的。
Zhè shì wǒ de shū, nà shì tā de.
Đây là sách của tôi, kia là sách của anh ấy.
Cấu trúc
A + 的 (rút gọn B)
Khi trung tâm ngữ đã được ngầm hiểu, có thể rút gọn.
Ví dụ
A: 这是谁的花?B: 是我的。
Zhè shì shéi de huā? Shì wǒ de.
Đây là hoa của ai? Hoa của tôi.
Lưu ý: • Khi trung tâm ngữ đã được ngầm hiểu, có thể rút gọn: A + 的