要 (yào) với nghĩa 'muốn'. Dùng trước động từ để diễn đạt 'muốn làm' gì đó.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 要 + Động từ + Tân ngữ
Dùng 要 trước động từ để diễn đạt mong muốn.
Ví dụ
他要学中文。
Tā yào xué Zhōngwén.
Anh cần phải học tiếng Trung.
今天很累,我要休息。
Jīntiān hěn lèi, wǒ yào xiūxi.
Hôm nay tôi rất mệt, tôi muốn nghỉ ngơi.
你要/想吃什么?
Nǐ yào/xiǎng chī shénme?
Bạn muốn ăn gì?
Lưu ý: • 要 (yào) thể hiện nghĩa vụ/kế hoạch mạnh hơn, 想 (xiǎng) chỉ mang tính 'muốn' nhẹ hơn.