Sử dụng 岁 (suì) để nói về tuổi của một người, tương tự như cách chúng ta nói 'tuổi' trong tiếng Việt.
Cấu trúc
Chủ ngữ + Số + 岁
Đặt số tuổi trước 岁, không cần động từ 是 hay lượng từ 个.
Ví dụ
我儿子一岁。
Wǒ érzi yī suì.
Con trai tôi một tuổi.
我妈妈今年45岁。
Wǒ māma jīnnián sìshíwǔ suì.
Năm nay mẹ tôi 45 tuổi.
她两岁半。
Tā liǎng suì bàn.
Nó hai tuổi rưỡi.
Lưu ý: • Không cần sử dụng động từ 是 (shì) hoặc lượng từ 个 (gè). • Từ 'rưỡi' là 半 (bàn), thêm sau 岁.