要 (yào) với nghĩa 'sẽ' - dùng khi thảo luận về kế hoạch. Ai đó 'lên kế hoạch' hoặc 'chuẩn bị để' làm điều gì đó.
Cấu trúc
Chủ ngữ + Thời gian + 要 + Động từ
Trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước 要.
Ví dụ
我明天要买一个iPhone。
Wǒ míngtiān yào mǎi yī gè iPhone.
Tôi sẽ mua một chiếc iPhone vào ngày mai.
Cấu trúc
Thời gian + Chủ ngữ + 要 + Động từ
Trạng ngữ chỉ thời gian cũng có thể đứng đầu câu.
Ví dụ
这个星期天你要做什么?
Zhège Xīngqītiān nǐ yào zuò shénme?
Chủ nhật tuần này bạn làm gì?
下班以后你要回家吗?
Xiàbān yǐhòu nǐ yào huíjiā ma?
Tan làm bạn sẽ về nhà phải không?
Lưu ý: • Trạng ngữ chỉ thời gian không bắt buộc.